bất hiếu

bất hiếu

Làm con mà không phụng dưỡng cha mẹ già là hành vi bất hiếu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có hiếu, không làm tròn đạo hiếu với cha mẹ: "Bất hiếu" dùng để chỉ hành vi, thái độ của con cái không tôn trọng, không vâng lời, không chăm sóc hoặc làm tổn thương đến cha mẹ, trái với đạo làm con trong văn hóa truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm con không phụng dưỡng cha mẹ già hành vi bất hiếu.
    • Câu chuyện kể về một người con trai bất hiếu, sau này đã hối hận.
    • Trong xã hội xưa, tội bất hiếu bị lên án rất nặng nề.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tội bất hiếu": Một cách nói nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, coi việc không có hiếu như một tội lỗi.

    • Theo quan niệm Nho giáo, tội bất hiếu một trong những tội nặng nhất.
  • "Bất hiếu bất trung": Thành ngữ kết hợp, thường dùng để chỉ người vừa không có hiếu với cha mẹ, vừa không trung thành với đất nước hay người trên.

    • Kẻ bất hiếu bất trung thường bị xã hội khinh rẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Bất hiếu tử (danh từ): Kẻ con cái bất hiếu.

    • Truyện cổ tích thường hình tượng người con bất hiếu tử bị trừng phạt.
  • Đại bất hiếu (tính từ/cụm danh từ): Cực kỳ bất hiếu, mức độ nghiêm trọng của sự bất hiếu.

    • Bỏ mặc cha mẹ trong cơn hoạn nạn được xem đại bất hiếu.
Từ đồng nghĩa
  • ơn bạc nghĩa: Nhấn mạnh sự vong ơn, phụ bạc công lao nuôi dưỡng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mối quan hệ).
  • Bạc bẽo (với cha mẹ): thái độ hờ hững, lạnh nhạt, không quan tâm đến cha mẹ.
Từ trái nghĩa
  • Có hiếu / Hiếu thảo: lòng hiếu thảo, biết kính trọng phụng dưỡng cha mẹ.
  • Hiếu thuận: Vừa có hiếu vừa vâng lời, thuận theo cha mẹ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại": (Một quan niệm xưa) Trong ba tội bất hiếu, tội không con nối dõi lớn nhất.
  • " không ăn muối ươn, con cãi cha mẹ trăm đường con ": Câu ca dao nhấn mạnh việc con cái không nghe lời cha mẹ sai trái, dẫn đến hư hỏng, bao hàm ý nghĩa của sự bất hiếu.